Thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) là sản phẩm chất hoặc hỗn hợp chất dùng để phòng ngừa, ngăn chặn, kiểm soát hoặc tiêu diệt sâu bệnh, cỏ dại và các tác nhân gây hại khác trên cây trồng. Quy trình sản xuất BVTV bao gồm nghiên cứu nguyên liệu – phối trộn hoạt chất với phụ gia – kiểm soát chất lượng – đóng gói thành phẩm. Việc hiểu rõ từng giai đoạn là đặc biệt quan trọng cho các doanh nghiệp sản xuất hoặc gia công sản phẩm này.
1.NGUYÊN LIỆU TRONG THUỐC BVTV – BẢN CHẤT & PHÂN LOẠI.
Trong cấu trúc của một sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật, hoạt chất (Active Ingredient) đóng vai trò cốt lõi, là thành phần trực tiếp tạo ra tác động sinh học nhằm kiểm soát, ức chế hoặc tiêu diệt các đối tượng dịch hại như sâu, bệnh và cỏ dại. Hiệu lực, phổ tác động cũng như định hướng sử dụng của mỗi sản phẩm BVTV đều phụ thuộc chủ yếu vào đặc tính và nồng độ của hoạt chất được lựa chọn.

Song song với đó, tá dược và phụ gia tuy không tham gia trực tiếp vào quá trình tiêu diệt dịch hại nhưng lại giữ vai trò then chốt trong việc hoàn thiện công thức sản phẩm. Các thành phần này giúp cải thiện khả năng phân tán và hòa tan của hoạt chất, tăng độ bám dính và thấm sâu trên bề mặt cây trồng, đồng thời nâng cao độ ổn định và khả năng bảo quản trong suốt vòng đời sản phẩm. Việc lựa chọn và phối hợp phụ gia phù hợp là yếu tố quyết định đến tính ổn định, hiệu quả sử dụng và khả năng thương mại hóa của thuốc BVTV.

Theo dữ liệu tổng hợp từ FAOSTAT, mỗi năm trên thế giới tiêu thụ hàng triệu tấn hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật, phản ánh quy mô và vai trò quan trọng của ngành này trong sản xuất nông nghiệp toàn cầu. Trong cơ cấu sử dụng, thuốc diệt cỏ chiếm khoảng 40% tổng lượng hoạt chất, tiếp theo là thuốc trừ sâu và thuốc trừ nấm, cho thấy xu hướng ưu tiên kiểm soát cỏ dại và dịch hại trong các hệ thống canh tác quy mô lớn.
2. NGUYÊN LIỆU THEO DẠNG HOÁ CHẤT
Trong sản xuất thuốc bảo vệ thực vật, nguyên liệu theo dạng hoá chất có thể được chia thành hai nhóm chính là hoạt chất tổng hợp hoá học và hoạt chất có nguồn gốc sinh học. Mỗi nhóm sở hữu những đặc tính riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu lực, mức độ an toàn, khả năng đăng ký cũng như định hướng phát triển sản phẩm của doanh nghiệp.
Hoạt chất tổng hợp và sinh học
- Tổng hợp hoá học: thường có hiệu lực cao nhưng độc tính tương đối lớn, được tổng hợp qua nhiều phản ứng hoá học phức tạp.
- Nguồn gốc sinh học: từ thảo dược, vi sinh vật hoặc các chất tự nhiên như azadirachtin, matrine etc., giúp giảm tác động môi trường và phù hợp xu hướng nông nghiệp hữu cơ.
Năm 2025 tại Việt Nam, hoạt chất sinh học chiếm khoảng 37% trong các hoạt chất mới được bổ sung trong danh mục BVTV, phản ánh xu hướng xanh trong sản xuất.
3. GIA CÔNG & PHỐI TRỘN THUỐC BVTV – QUY TRÌNH KỸ THUẬT
Gia công và phối trộn thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) là khâu then chốt quyết định chất lượng, hiệu lực và tính ổn định của sản phẩm khi đưa ra thị trường. Quy trình này không đơn thuần là việc trộn các thành phần với nhau, mà đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ từ lựa chọn nguyên liệu, thiết kế công thức, điều kiện phối trộn cho đến kiểm nghiệm chất lượng thành phẩm. Đối với các nhà máy và doanh nghiệp sản xuất, một quy trình gia công chuẩn kỹ thuật giúp đảm bảo hiệu lực sinh học đồng nhất, tuân thủ yêu cầu pháp lý và tối ưu chi phí sản xuất, đồng thời tạo nền tảng để phát triển sản phẩm theo hình thức OEM/ODM một cách bền vững.
Các bước chính trong gia công
- Nghiên cứu – thiết kế công thức: Định lượng hoạt chất và tá dược phù hợp mục tiêu tác động.
- Phối trộn & pha chế: Kết hợp các thành phần theo tỷ lệ chuẩn để tạo ra sản phẩm cuối cùng ở dạng nước, bột, huyền phù, hạt, …
- Kiểm soát chất lượng: Kiểm tra nồng độ hoạt chất, độ pH, độ ổn định và độ phân tán… trước khi đóng gói.
- Đóng gói & nhãn mác: Bao bì đảm bảo tính an toàn, bảo vệ thành phần, và đáp ứng yêu cầu pháp lý.

Bảng quy trình gia công và phối trộn thuốc BVTV
Quy trình này không chỉ đảm bảo hiệu quả mà còn quyết định tính ổn định, hạn sử dụng và an toàn trong lưu trữ/sử dụng – yếu tố doanh nghiệp sản xuất cần kiểm soát chặt.
4. QUY ĐỊNH PHÁP LÝ & ĐĂNG KÝ SẢN PHẨM
Quy định pháp lý và thủ tục đăng ký sản phẩm là yếu tố bắt buộc trong quá trình sản xuất, gia công và thương mại hóa thuốc bảo vệ thực vật. Mỗi sản phẩm BVTV trước khi đưa ra thị trường đều phải tuân thủ danh mục hoạt chất được phép sử dụng, đáp ứng yêu cầu về an toàn, chất lượng và truy xuất nguồn gốc nguyên liệu theo quy định của cơ quan quản lý chuyên ngành.
Cơ quan quản lý & danh mục hoạt chất.
Ở Việt Nam, thuốc BVTV phải được đăng ký vào danh mục quản lý hợp pháp và tuân thủ quy định kiểm soát dư lượng, đóng gói, nhãn mác.
Thông tư 75/2025/TT-BNNMT bổ sung hoạt chất mới và loại bỏ một số hoạt chất có nguy cơ cao – phản ánh xu hướng thắt chặt kiểm soát ảnh hưởng môi trường và sức khỏe.
Việc gia công sản phẩm mà không tuân thủ danh mục được phép sẽ dẫn đến rủi ro pháp lý và mất cơ hội xuất khẩu.
5. GIA CÔNG OEM/ODM – GIẢI PHÁP CHO DOANH NGHIỆP
Thông qua hợp tác OEM/ODM, doanh nghiệp có thể tận dụng năng lực kỹ thuật, hệ thống sản xuất và kinh nghiệm công thức của các nhà máy chuyên ngành, từ đó rút ngắn đáng kể thời gian nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Việc giảm thiểu chi phí R&D ban đầu, hạn chế rủi ro trong khâu sản xuất và đẩy nhanh tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường giúp doanh nghiệp “đi nhanh” và linh hoạt hơn trong bối cảnh thị trường thuốc BVTV ngày càng cạnh tranh và chịu sự kiểm soát chặt chẽ về pháp lý.
Khi nào nên chọn gia công?
- Khi doanh nghiệp không có nhà máy nhưng muốn bán trên thị trường
- Khi cần thương hiệu riêng
- Khi muốn tối ưu chi phí đầu tư và quy trình sản xuất

Lợi ích chính
✔ Giảm chi phí R&D và đầu tư ban đầu
✔ Tranh thủ chuyên môn kỹ thuật của nhà máy sản xuất
✔ Tiết kiệm thời gian đưa sản phẩm ra thị trường 📈
Đây là lựa chọn phổ biến của nhiều doanh nghiệp muốn “đi nhanh” trong thị trường thuốc BVTV đầy cạnh tranh.
6. KIỂM SOÁT CHẤT LƯỢNG CHO THUỐC BVTV
Vì sao phải kiểm soát chất lượng?
Kiểm soát chất lượng là khâu không thể tách rời trong quá trình sản xuất và gia công thuốc bảo vệ thực vật, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hiệu lực sinh học, tính ổn định và độ an toàn của sản phẩm trước khi đưa ra thị trường. Với đặc thù là sản phẩm có ảnh hưởng trực tiếp đến cây trồng, môi trường và sức khỏe con người, mọi sai lệch nhỏ trong nồng độ hoạt chất, độ đồng nhất hay điều kiện bảo quản đều có thể dẫn đến rủi ro lớn về kỹ thuật và pháp lý.
Việc thực hiện kiểm soát chất lượng chặt chẽ giúp doanh nghiệp duy trì sự đồng nhất giữa các lô sản xuất, đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý và giảm thiểu nguy cơ khiếu nại từ thị trường. Đồng thời, đây cũng là nền tảng để nâng cao uy tín nhà máy, tạo niềm tin cho các đối tác OEM/ODM và đảm bảo khả năng mở rộng sản xuất một cách bền vững.
7. XU HƯỚNG NGÀNH – HƯỚNG ĐẾN NÔNG NGHIỆP XANH
Ngành thuốc bảo vệ thực vật đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng nông nghiệp xanh và phát triển bền vững, dưới tác động đồng thời từ chính sách quản lý, yêu cầu thị trường và xu hướng tiêu dùng toàn cầu. Trong đó, tỷ lệ sản phẩm có nguồn gốc sinh học ngày càng gia tăng, nhằm giảm tác động đến môi trường và hạn chế rủi ro đối với hệ sinh thái nông nghiệp.
Bên cạnh đó, các doanh nghiệp sản xuất đang tập trung nghiên cứu và phát triển các công thức (formulations) mới với khả năng phân hủy nhanh, hiệu lực chọn lọc và mức độ an toàn cao hơn cho người sử dụng. Việc đáp ứng tiêu chuẩn giảm dư lượng thuốc BVTV trong nông sản không chỉ là yêu cầu bắt buộc về pháp lý mà còn trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng, giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường và tiếp cận các chuỗi cung ứng nông sản chất lượng cao.
8. FAQ CHO DOANH NGHIỆP GIA CÔNG BVTV
Gia công thuốc BVTV cần hồ sơ gì?
👉 Hồ sơ đăng ký sản phẩm, minh chứng chất lượng, COA của nguyên liệu, phân tích dư lượng theo quy chuẩn quốc gia.
Bao lâu để sản phẩm hoàn tất đăng ký?
👉 Thời gian phụ thuộc vào quy định từng quốc gia và đánh giá chất lượng sản phẩm.
9. TỔNG KẾT
Đối với nhà máy & doanh nghiệp sản xuất BVTV, việc hiểu rõ nguyên liệu – phối trộn – kiểm soát chất lượng – pháp lý đăng ký là nền tảng để:
✔ Đảm bảo chất lượng sản phẩm
✔ Giảm rủi ro pháp lý
✔ Mở rộng thị trường trong nước và quốc tế
📚 DANH SÁCH NGUỒN THAM KHẢO
CropLife Việt Nam – Tài liệu đào tạo & chuyên đề ngành BVTV
FAOSTAT.
Wikipedia – Pesticide & Pesticide Formulation.
Cục Bảo vệ Thực vật – Bộ Nông nghiệp & Môi trường Việt Nam.
Cổng Thông tin Thống kê Khoa học & Công nghệ (CESTI).
Tài liệu quy trình sản xuất & đóng gói thuốc BVTV (Nguồn doanh nghiệp trong ngành)
